Cập nhật mới nhất · World Cup 2026

Từ Vựng World Cup 2026
Tiếng Anh - Tiếng Việt

Từ điển bóng đá song ngữ đầy đủ nhất: thuật ngữ, đội tuyển, ngôi sao và hướng dẫn chi tiết. Học tiếng Anh qua đam mê bóng đá — chuẩn bị xem World Cup 2026 không cần phụ đề.

17+

Thuật ngữ

16+

Đội tuyển

6+

Cầu thủ

3+

Hướng dẫn

Khám phá theo chủ đề

Thuật ngữ phổ biến

Xem tất cả →
📜 Luật thi đấu

Offside

=Việt vị

/ˌɔːfˈsaɪd/

Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót của đối thủ vào thời điểm đồng đội chuyền bóng cho mình. Đây là một trong những luật gây tranh cãi nhất trong bóng đá.

🎯 Pha bóng

Hat-trick

=Cú hat-trick (ba bàn)

/ˈhæt trɪk/

Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn từ môn cricket và được mượn sang bóng đá. Cầu thủ lập hat-trick thường được tặng quả bóng của trận đấu làm kỷ niệm.

📜 Luật thi đấu

VAR (Video Assistant Referee)

=Công nghệ hỗ trợ trọng tài video

/viː eɪ ɑːr/

VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA áp dụng chính thức tại World Cup từ năm 2018. VAR giúp xem lại các tình huống gây tranh cãi như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ và nhầm lẫn nhận dạng cầu thủ.

📜 Luật thi đấu

Penalty

=Phạt đền

/ˈpenəlti/

Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi trong vòng cấm đối phương. Chỉ có thủ môn bảo vệ khung thành và phải đứng trên vạch vôi cho đến khi bóng được sút đi.

Vị trí

Goalkeeper

=Thủ môn

/ˈɡoʊlˌkiːpər/

Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ trong khu vực 16m50 của đội mình. Thủ môn đeo áo khác màu với các đồng đội và thường là người chỉ huy hàng phòng ngự.

Vị trí

Striker

=Tiền đạo

/ˈstraɪkər/

Tiền đạo (striker) là cầu thủ chơi gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Tiền đạo giỏi cần có tốc độ, kỹ thuật dứt điểm và khả năng chọn vị trí. Ví dụ như Haaland, Mbappé và Lewandowski.

🎯 Pha bóng

Assist

=Kiến tạo

/əˈsɪst/

Kiến tạo (assist) là đường chuyền cuối cùng trước khi đồng đội ghi bàn. Số pha kiến tạo là thống kê quan trọng đánh giá đóng góp của một cầu thủ, đặc biệt với các tiền vệ tấn công và cánh. Messi là một trong những vua kiến tạo vĩ đại nhất.

🎯 Pha bóng

Clean sheet

=Giữ sạch lưới

/kliːn ʃiːt/

Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đây là thống kê quan trọng đánh giá năng lực của thủ môn và hàng phòng ngự. Những thủ môn giữ sạch lưới nhiều thường được tôn vinh.

Đội tuyển nổi bật

Xem tất cả →

Hướng dẫn chi tiết

Xem tất cả →
🎮 Tính năng mới

Kiểm tra kiến thức với Quiz!

Làm bài trắc nghiệm 10 câu để đánh giá khả năng tiếng Anh bóng đá của bạn. Hoàn toàn miễn phí.

Bắt đầu Quiz