⚽ World Cup 2026 · 11/6 – 19/7/2026
Từ điển bóng đá Anh-Việt
cho World Cup 2026
Tra cứu nhanh hơn 8+ thuật ngữ bóng đá với phát âm chuẩn, phiên âm tiếng Việt và ví dụ thực tế từ các trận đấu.
Từ vựng phổ biến
Những từ bạn sẽ nghe nhiều nhất khi xem World Cup 2026.
Offside
Việt vị
/ˌɔːfˈsaɪd/
Việt vị (offside) là lỗi xảy ra khi một cầu thủ tấn công đứng gần khung thành đối phương h...
Hat-trick
Cú hat-trick (ba bàn)
/ˈhæt trɪk/
Hat-trick là khi một cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu. Thuật ngữ này bắt nguồn ...
VAR (Video Assistant Referee)
Công nghệ hỗ trợ trọng tài video
/viː eɪ ɑːr/
VAR (Video Assistant Referee) là hệ thống công nghệ hỗ trợ trọng tài qua video, được FIFA ...
Clean sheet
Giữ sạch lưới
/kliːn ʃiːt/
Clean sheet là thuật ngữ chỉ việc một đội bóng không để thủng lưới trong suốt trận đấu. Đâ...
Penalty
Phạt đền
/ˈpenəlti/
Phạt đền (penalty) là quả đá phạt được thực hiện từ chấm 11 mét, trao cho đội bị phạm lỗi ...
Goalkeeper
Thủ môn
/ˈɡoʊlˌkiːpər/
Thủ môn (goalkeeper) là cầu thủ duy nhất trong đội được phép dùng tay chạm bóng, nhưng chỉ...
Công cụ học nhanh
Luyện từ vựng theo cách phù hợp với bạn.
🔊
Phát âm chuẩn
IPA + phiên âm tiếng Việt + audio cho mọi từ.
📇
Flashcard
Ôn từ qua thẻ, theo dõi tiến độ.
📥
Tải PDF miễn phí
Bản tổng hợp 500+ từ để học offline.